Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
quán全
dōu都

Nghĩa tiếng Việt

tất cả đều, đều hết

Âm Hán Việt

toàn đô

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 阝 (vùng đất nhỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính toàn bộ của các đối tượng được nhắc đến trước đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

toàn đô

Từng chữ

  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 都đôtất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3全quán thanh 2都dōu thanh 1懂dǒng thanh 3了le thanh 5

    Tôi hiểu hết rồi

  • 全quán thanh 2都dōu thanh 1来lái thanh 2了le thanh 5

    Tất cả đều đến rồi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.