Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc đứng sau một cụm từ chỉ thời gian để giới hạn phạm vi
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
kỳ gian
Từng chữ
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 间giangiữa, trong khoảng; gian (lượng từ cho phòng); phòng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他出差一个月,其间发生了许多事。
Anh ấy đi công tác một tháng, trong khoảng thời gian đó đã xảy ra nhiều chuyện.
- 会议持续了三天,其间大家进行了热烈的讨论。
Cuộc họp kéo dài ba ngày, giữa lúc đó mọi người đã thảo luận sôi nổi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.