Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jūn军
rén人

Nghĩa tiếng Việt

người lính, quân nhân

Âm Hán Việt

quân nhân

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp, thường đi kèm lượng từ '名' hoặc '个'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quân nhân

Từng chữ

  • 军quânquân, binh lính
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ người phục vụ trong quân đội.

Câu ví dụ

  • 他是一名军人Tā shì yī míng jūnrén thanh 1

    Anh ấy là một quân nhân.

  • 尊敬军人Zūnjùn jūnrén thanh 1

    Tôn trọng người lính.

Kết hợp thường gặp

  • 退tuì thanh 4伍wǔ thanh 3军jūn thanh 1人rén thanh 2

    cựu chiến binh

  • 现xiàn thanh 4役yì thanh 4军jūn thanh 1人rén thanh 2

    quân nhân tại ngũ

  • 军jūn thanh 1人rén thanh 2家jiā thanh 1属shǔ thanh 3

    gia đình quân nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.