Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nóng农
cūn村

Nghĩa tiếng Việt

vùng nông thôn

Âm Hán Việt

nông thôn

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người và sự vật ở nông thôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nông thôn

Từng chữ

  • 农nôngngười làm ruộng
  • 村thônthôn xóm, nhà quê

Tầng từ vựng

农村 (nông thôn) chỉ vùng đất ngoài thành thị, nơi phát triển nông nghiệp, ít dân cư.

Câu ví dụ

  • 我来自一个农村。Wǒ láizì yī gè nóngcūn. thanh 3

    Tôi đến từ một vùng nông thôn.

  • 这几年农村变化很大。Zhè jǐ nián nóngcūn biànhuà hěn dà. thanh 4

    Những năm gần đây nông thôn thay đổi rất lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 农村生活nóngcūn shēnghuó thanh 2

    cuộc sống nông thôn

  • 农村地区nóngcūn dìqū thanh 2

    khu vực nông thôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.