Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
guó国

Nghĩa tiếng Việt

ra nước ngoài

Âm Hán Việt

xuất quốc

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong câu và không mang tân ngữ trực tiếp phía sau vì bản thân là động từ ly hợp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất quốc

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 国quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3出chū thanh 1国guó thanh 2留liú thanh 2学xué thanh 2

    Tôi muốn đi du học nước ngoài

  • 出chū thanh 1国guó thanh 2手shǒu thanh 3续xù thanh 4

    thủ tục ra nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 出chū thanh 1国guó thanh 2旅lǚ thanh 3游yóu thanh 2

    du lịch nước ngoài

  • 第dì thanh 4一yī thanh 1次cì thanh 4出chū thanh 1国guó thanh 2

    lần đầu ra nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.