Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài hoặc đi xa nhà làm ăn, du lịch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất môn
Từng chữ
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
- 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我要出门了。
Tôi phải ra khỏi nhà rồi.
- 出门记得带钥匙。
Ra khỏi nhà nhớ mang theo chìa khóa.
- 他出门上班了。
Anh ấy ra khỏi nhà đi làm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 出门在外
ra khỏi nhà đi đâu
- 刚出门
vừa mới ra khỏi nhà
- 出门旅行
ra khỏi nhà đi du lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.