Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng độc lập làm đại từ chỉ vật hoặc người khác
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biệt đích
Từng chữ
- 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
别的 dùng để chỉ người hoặc vật khác.
Câu ví dụ
- 你有别的问题吗?
Bạn có câu hỏi khác không?
- 我们明天别的地方见。
Ngày mai chúng tôi gặp ở nơi khác.
- 我想要别的颜色。
Tôi muốn màu khác.
Kết hợp thường gặp
- 别的东西
đồ khác
- 别的人
người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.