Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bạn thích màu gì? (你喜欢什么颜色的?)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
件jiàncái, chiếc白báitrắng毛衣máo yīáo len挺tǐngkhá好看hǎo kànđẹp, hay容易róng yìdễ, dễ dàng; dễ bị脏zāngbẩn蓝lánxanh da trời颜色yán sèmàu sắc有点儿yǒu diǎnrhơi, có chút深shēnsâu; sâu xa; thâm thúy; khuya浅qiǎnnông黄huángvàng (màu)漂亮piào liangđẹp它tānó昨天zuó tiānhôm qua (ngày trước ngày hôm nay)新xīnmới辆liàngchiếc旧jiùcũ; cũ kỹ; đã qua便宜pián yirẻ丢diūđánh rơi, để mất, để lạc别的bié dekhác黑hēiđen灰huīmàu xám绿lǜmàu xanh lá