Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
qián前
miàn面

Nghĩa tiếng Việt

phía trước; phần đầu, phần trước; tương lai

Âm Hán Việt

tiền diện

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 面 (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Làm từ chỉ phương vị, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền diện

Từng chữ

  • 前tiềntrước
  • 面diệnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

前面 chỉ vị trí không gian phía trước hoặc vị trí trong tài liệu/nội dung. Cũng có thể dùng chỉ thời gian tương lai (ít phổ biến hơn).

Câu ví dụ

  • 前面就是银行。Qiánmiàn jiùshì yínháng. thanh 2

    Phía trước chính là ngân hàng.

  • 请看前面的内容。Qǐng kàn qiánmiàn de nèiróng. thanh 3

    Xin hãy xem nội dung ở phía trước.

Kết hợp thường gặp

  • 走在前面zǒu zài qiánmiàn thanh 3

    đi ở phía trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.