Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiā加
yóu油

Nghĩa tiếng Việt

cố lên

Âm Hán Việt

gia du

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập như một câu cảm thán để cổ vũ hoặc làm động từ ly hợp trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

gia du

Từng chữ

  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 油dutinh dầu

Tầng từ vựng

Giai nghĩa gốc là 'thêm dầu' (cho đèn), nay dùng để động viên ai đó.

Câu ví dụ

  • 加jiā thanh 1油yóu thanh 2!你nǐ thanh 3能néng thanh 2行xíng thanh 2的de thanh 5!

    Cố lên! Bạn làm được!

  • 考kǎo thanh 3试shì thanh 4加jiā thanh 1油yóu thanh 2!

    Cố lên trong kỳ thi!

  • 中zhōng thanh 1国guó thanh 2队duì thanh 4加jiā thanh 1油yóu thanh 2!

    Đội Trung Quốc cố lên!

Kết hợp thường gặp

  • 为wèi thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3加jiā thanh 1油yóu thanh 2

    cố lên cho bản thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.