Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bāo包
wéi围

Nghĩa tiếng Việt

bao vây

Âm Hán Việt

bao vi

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 勹 (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc mô tả trạng thái bị vây quanh bởi sự vật khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bao vi

Từng chữ

  • 包baobao, gói, túi; bao bọc; bao (thầu); bánh bao
  • 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌dí thanh 2人rén thanh 2被bèi thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5包bāo thanh 1围wéi thanh 2了le thanh 5。

    Kẻ địch đã bị chúng ta bao vây.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5小xiǎo thanh 3村cūn thanh 1子zi thanh 5被bèi thanh 4大dà thanh 4山shān thanh 1包bāo thanh 1围wéi thanh 2着zhe thanh 5。

    Ngôi làng nhỏ này được núi lớn bao quanh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.