Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

běiwēndài

Nghĩa tiếng Việt

đới ôn hòa phía Bắc

Âm Hán Việt

bắc ôn đới

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

5 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong địa lý để chỉ vùng khí hậu ôn đới ở Bắc bán cầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bắc ôn đới

Từng chữ

  • 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
  • 带đớimang, đem theo; dẫn; dây, đai; vùng, đới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.