Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguy hiểm
Từng chữ
- 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Chỉ tình trạng có thể gây hại. Trái nghĩa với '安全' (an toàn).
Câu ví dụ
- 这里很危险,不要靠近。
Nơi này rất nguy hiểm, đừng lại gần.
- 这种行为很危险。
Hành vi này rất nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 危险品
hàng hóa nguy hiểm
- 非常危险
cực kỳ nguy hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.