Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chú厨
shī师

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp

Âm Hán Việt

trù sư

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

12 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp trang trọng, thường kết hợp với lượng từ vị hoặc danh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù sư

Từng chữ

  • 厨trùcái bếp; cái hòm
  • 师sưthầy, thầy giáo; người có chuyên môn (kỹ sư, luật sư); sư (đơn vị quân đội); nhà sư

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1名míng thanh 2厨chú thanh 2师shī thanh 1。

    Anh ấy là một đầu bếp.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1饭fàn thanh 4店diàn thanh 4的de thanh 5厨chú thanh 2师shī thanh 1很hěn thanh 3有yǒu thanh 3名míng thanh 2。

    Đầu bếp của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.