Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chú厨
fáng房

Nghĩa tiếng Việt

nhà bếp là căn phòng dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.

Âm Hán Việt

trù phòng

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm sau các động từ như ở, vào, dọn dẹp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù phòng

Từng chữ

  • 厨trùcái bếp; cái hòm
  • 房phòngnhà; phòng, buồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厨房 là nơi nấu nướng trong nhà. Các từ liên quan: 做饭 (nấu ăn), 洗碗 (rửa bát). 注意声调: 厨房 chú fáng (chữ 房 đọc fáng không phải fāng).

Câu ví dụ

  • 妈妈在厨房做饭Māma zài chúfáng zuò fàn thanh 1

    Mẹ đang nấu ăn trong bếp

  • 厨房很干净Chúfáng hěn gānjìng thanh 2

    Bếp rất sạch

  • 我们去厨房看看Wǒmen qù chúfáng kànkàn thanh 3

    Chúng ta vào bếp xem nào

Kết hợp thường gặp

  • 厨房用具chúfáng yòngjù thanh 2

    đồ dùng nhà bếp

  • 厨房师傅chúfáng shīfu thanh 2

    đầu bếp, thợ nấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.