Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Nhà và gia đình
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
阿姨ā yídì奶奶nǎi naibà nội爷爷yé yeông nội叔叔shū shuchú邻居lín jūhàng xóm结婚jié hūnkết hôn, lấy vợ/chồng客人kè rénkhách, khách khứa关系guān xiquan hệ, mối quan hệ灯dēngđèn打扫dǎ sǎoquét dọn电梯diàn tīthang máy花园huā yuánvườn hoa空调kōng tiáomáy điều hòa không khí; điều chỉnh nhiệt độ楼lóutòa nhà, tầng洗手间xǐ shǒu jiānnhà vệ sinh舒服shū futhoải mái厨房chú fángnhà bếp là căn phòng dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.冰箱bīng xiāngtủ lạnh伞sǎncái ô行李箱xíng li xiāngvali hay cốp xe là hộp đựng đồ dùng khi đi du lịch hoặc đi xa, thường có bánh xe để kéo đi.角jiǎogóc