Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trực tiếp phía sau như cuộc họp, hoạt động, kỳ thi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham gia
Từng chữ
- 参thamtham gia, tham khảo (cān); sâm, nhân sâm (shēn)
- 加giathêm vào, tăng thêm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我想参加这个活动
Tôi muốn tham gia hoạt động này
- 他参加了会议
Anh ấy đã tham gia cuộc họp
- 欢迎参加
Chào mừng tham gia
Kết hợp thường gặp
- 参加会议
tham gia cuộc họp
- 参加比赛
tham gia thi đấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.