Chủ đề · YCT 4
Các môn thể thao
15 từ vựng · 15 có audio
Tiến độ học0/15 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
比赛bǐ sàithi đấu, cuộc thi, trận đấu参加cān jiātham gia打篮球dǎ lánqiúchơi bóng rổ锻炼duàn liàntập thể dục功夫gōng fucông phu, thời gian và công sức; võ thuật Trung Hoa (kungfu)排球pái qiúbóng chuyền跑步pǎo bùchạy bộ踢足球tī zúqiúchơi bóng đá网球wǎng qiúquần vợt游泳yóu yǒngbơi lội运动yùn dòngvận động, thể thao乒乓球pīng pāng qiúbóng bàn骑马qí mǎcưỡi ngựa体育tǐ yùthể thao体育馆tǐ yù guǎnnhà thi đấu