Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shòu受
hài害

Nghĩa tiếng Việt

bị hại; phải chịu hậu quả xấu

Âm Hán Việt

thụ hại

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tự thân trong câu, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thụ hại

Từng chữ

  • 受thụnhận, chịu; bị; chịu đựng
  • 害hạihãm hại; hại, có hại

Tầng từ vựng

Phải chịu ảnh hưởng xấu hoặc tổn thất.

Câu ví dụ

  • 许多人在事故中受害。Xǔduō rén zài shìgù zhōng shòuhài. thanh 3

    Nhiều người phải chịu hậu quả trong tai nạn.

Kết hợp thường gặp

  • 受shòu thanh 4害hài thanh 4者zhě thanh 3

    nạn nhân

  • 受shòu thanh 4害hài thanh 4群qún thanh 2体tǐ thanh 3

    nhóm người bị hại

  • 直zhí thanh 2接jiē thanh 1受shòu thanh 4害hài thanh 4

    bị hại trực tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.