Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như tiết học khẩu ngữ hoặc năng lực nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu ngữ
Từng chữ
- 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Tiếng nói (口语) là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày, khác với 书面语 (ngôn ngữ viết). Trong học ngoại ngữ, 分辨 口语 (nói) 与 书面语 (viết) rất quan trọng. Lưu ý: 口语 thiên về tự nhiên, thân mật.
Câu ví dụ
- 练习口语很重要。
Luyện tập tiếng nói rất quan trọng.
- 你的口语进步很快。
Tiếng nói của bạn tiến bộ rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 日常口语
tiếng nói hàng ngày
- 口语考试
thi nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.