Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? (你学了多长时间汉语?)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
下xiàdưới, phía dưới; xuống; sau, tới (下次)看kànnhìn, xem (động từ)那么nà mevậy thì; như vậy迟到chí dàođến muộn堵车dǔ chēkẹt xe堵dǔchặn lại坏huàixấu, hỏng轮胎lún tāilốp xe, săm xe破pòvỡ, rách; phá, đập; vượt qua (kỷ lục)倒霉dǎo méivận rủi; không may小时xiǎo shígiờ平时píng shíthường ngày钟头zhōng tóugiờ đồng hồ (đơn vị thời gian); khẩu ngữ của 小时着急zháo jílo lắng, sốt ruột, nôn nóng用yòngdùng, sử dụng写xiěviết, chép (văn bản, chữ)作文zuò wénbài văn口语kǒu yǔtiếng nói, khẩu ngữ; ngôn ngữ nói学xuéhọc, học tập初中chū zhōngtrường trung học cơ sở, cấp 2语法yǔ fǎngữ pháp, quy tắc ngôn ngữ简单jiǎn dānđơn giản, giản dị; dễ dàng翻译fān yìphiên dịch, dịch thuật学期xué qīhọc kỳ