Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhǐ只
dé得

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có thể, buộc phải

Âm Hán Việt

chỉ đắc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để biểu thị không có lựa chọn nào khác ngoài việc đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chỉ đắc

Từng chữ

  • 只chỉchỉ (zhǐ); con, chiếc (lượng từ) (zhī)
  • 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)

Tầng từ vựng

Thành ngữ

chỉ (chỉ) + đắc (được): chỉ có thể lựa chọn duy nhất

Câu ví dụ

  • 我只得回家wǒ zhǐdé huíjiā thanh 3

    Tôi chỉ có thể về nhà

  • 只得放弃zhǐdé fàngqì thanh 3

    chỉ có thể từ bỏ

  • 他只得同意tā zhǐdé tóngyì thanh 1

    Anh ấy buộc phải đồng ý

  • 只得等待zhǐdé děngdài thanh 3

    chỉ có thể chờ đợi

Kết hợp thường gặp

  • 只zhǐ thanh 3得dé thanh 2同tóng thanh 2意yì thanh 4

    đành đồng ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.