Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

zhīsīyìnǔ

Nghĩa tiếng Việt

càng gỡ càng rối (ví dụ về cách giải quyết vấn đề sai lầm)

Âm Hán Việt

đài ti ích nỗ

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

10 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

đài ti ích nỗ

Từng chữ

  • 台đàicái bàn
  • 丝tisợi tơ
  • 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
  • 努nỗcố gắng (努力)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.