Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gèsīqíshì

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người làm tốt công việc của mình

Âm Hán Việt

các ti kỳ sự

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự phân công trách nhiệm rõ ràng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

các ti kỳ sự

Từng chữ

  • 各cácmỗi một; đều, cùng
  • 司tiquản lý, chủ trì; ty, sở (cơ quan); công ty (公司)
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.