Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động riêng biệt của từng cá nhân
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
các tự
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Tầng từ vựng
Gè zì dùng để chỉ mỗi người hoặc mỗi bên làm việc riêng. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们各自回家吧。
Chúng ta mỗi người về nhà đi.
- 下课以后,同学们各自回家了。
Tan học, các bạn ai về nhà nấy.
Kết hợp thường gặp
- 各自为政
từng người tự làm chủ
- 各自负责
mỗi người chịu trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.