Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để liên kết hai hành động xảy ra song song
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
đồng thời
Từng chữ
- 同đồnggiống nhau, cùng; cùng với
- 时thờilúc; thời gian
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们可以同时做两件事。
Chúng ta có thể đồng thời làm hai việc.
- 他们同时到达了目的地。
Họ đồng thời đến nơi đến.
- 请同时按下这两个键。
Vui lòng nhấn đồng thời hai phím này.
Kết hợp thường gặp
- 同时进行
đồng thời tiến hành
- 同时发生
đồng thời xảy ra
- 在同一时间
cùng một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.