Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Thời gian
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
前年qián niánnăm trước nữa全年quán niáncả năm, quanh năm周末zhōu mòcuối tuần周zhōutuần刻kèmột khắc (15 phút), khắc月份yuè fèntháng下周xià zhōutuần tới夜yèđêm, ban đêm夜里yè livào ban đêm半夜bàn yènửa đêm上周shàng zhōutuần trước早晨zǎo chénsáng sớm以后yǐ hòusau này以前yǐ qiántrước đây今后jīn hòutừ nay不一会{儿}bù yī huìrchẳng mấy chốc, một lát sau不久bù jiǔkhông lâu, chẳng bao lâu刚gāngvừa mới刚刚gāng gāngvừa mới刚才gāng cáivừa rồi多久duō jiǔbao lâu经常jīng chángthường xuyên同时tóng shíđồng thời随时suí shíbất kỳ lúc nào这时候zhè shí hòulúc này过去guò qùtrong quá khứ永远yǒng yuǎnmãi mãi那时候nà shí hòulúc đó最近zuì jìngần đây早就zǎo jiùtừ lâu那会{儿}nà huìrtại thời điểm đó当时dāng shílúc đó好久hǎo jiǔđã lâu