Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp chỉ những người nghe đài hoặc nghe thuyết trình, không dùng lượng từ cá nhân trực tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thính chúng
Từng chữ
- 听thínhnghe
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Đối với 观众, 听众 chỉ người nghe (không xem) như radio, podcast, bài giảng. Trong văn truyền thông, có thể nói 目标听众 để chỉ đối tượng mục tiêu. Từ liên quan: 受众 'đối tượng truyền thông', 粉丝 'fan'.
Câu ví dụ
- 这个节目有很多听众。
Chương trình này có rất nhiều thính giả.
- 听众对演讲很感兴趣。
Thính giả rất quan tâm đến bài phát biểu.
Kết hợp thường gặp
- 收音机听众
người nghe radio
- 吸引听众
thu hút thính giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.