Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xī吸
yǐn引

Nghĩa tiếng Việt

thu hút

Âm Hán Việt

hấp dẫn

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu, mang tân ngữ chỉ người hoặc sự chú ý, ánh nhìn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hấp dẫn

Từng chữ

  • 吸hấphút, hít; hấp thụ; thu hút
  • 引dẫndẫn, dắt; gây ra; trích dẫn; kéo (cung)

Tầng từ vựng

Làm cho người khác quan tâm, chú ý, muốn đến gần.

Câu ví dụ

  • 这个故事很吸引人。Zhège gùshi hěn xīyǐn rén. thanh 4

    Câu chuyện này rất thu hút.

  • 吸引了很多游客。Xīyǐn le hěnduō yóukè. thanh 1

    Đã thu hút nhiều du khách.

Kết hợp thường gặp

  • 吸xī thanh 1引yǐn thanh 3注zhù thanh 4意yì thanh 4力lì thanh 4

    thu hút sự chú ý

  • 很hěn thanh 3吸xī thanh 1引yǐn thanh 3人rén thanh 2

    rất hấp dẫn

  • 吸xī thanh 1引yǐn thanh 3眼yǎn thanh 3球qiú thanh 2

    thu hút ánh nhìn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.