Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Những cảm xúc và cảm giác
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
受不了shòu bu liǎokhông chịu nổi, không chịu được, quá sức失望shī wàngthất vọng眼泪yǎn lèinước mắt泪lèinước mắt泪水lèi shuǐnước mắt吃惊chī jīngbất ngờ, kinh ngạc, choáng兴奋xīng fènhưng phấn, phấn khích, vui mừng tột độ微笑wēi xiàomỉm cười; nụ cười痛快tòng kuaivui sướng表情biǎo qíngthần thái, biểu cảm疑问yí wènsự nghi ngờ, câu hỏi, sự thắc mắc着急zháo jílo lắng, sốt ruột, nôn nóng激动jī dòngphấn khích, xúc động, cảm động mạnh同情tóng qíngthông cảm, đồng tình乐趣lè qùniềm vui担心dān xīnlo lắng想念xiǎng niànnhớ, hoài niệm放松fàng sōngthư giãn在乎zài huquan tâm, để ý, bận tâm期待qī dàimong đợi, kỳ vọng不在乎bù zài hukhông để bụng, không bận tâm, không quan tâm冷静lěng jìngbình tĩnh清醒qīng xǐngtỉnh táo, tỉnh giấc, rõ ràng无聊wú liáochán nản, tẻ nhạt, không có việc gì làm烦fánphiền; phiền muộn吸引xī yǐnthu hút粗心cū xīncẩu thả, mất cảnh giác默默mò mòlặng lẽ, âm thầm无所谓wú suǒ wèikhông sao, không đáng ngại, không phiền