Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu, mang tân ngữ chỉ người hoặc sự chú ý, ánh nhìn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hấp dẫn
Từng chữ
- 吸hấphút, hít; hấp thụ; thu hút
- 引dẫndẫn, dắt; gây ra; trích dẫn; kéo (cung)
Tầng từ vựng
Làm cho người khác quan tâm, chú ý, muốn đến gần.
Câu ví dụ
- 这个故事很吸引人。
Câu chuyện này rất thu hút.
- 吸引了很多游客。
Đã thu hút nhiều du khách.
Kết hợp thường gặp
- 吸引注意力
thu hút sự chú ý
- 很吸引人
rất hấp dẫn
- 吸引眼球
thu hút ánh nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.