Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật, thường làm tân ngữ sau các động từ nấu ăn như nêm, nếm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vị tinh
Từng chữ
- 味vịmùi, hương vị
- 精tinhtinh, tinh tuý; tinh thần; giỏi, tinh thông; tinh xảo
Tầng từ vựng
Bột ngọt hoặc mì chính.
Câu ví dụ
- 炒菜放点味精。
Xào thức cho chút bột ngọt.
- 这道菜不用放味精,已经很鲜了。
Món này không cần cho bột ngọt, đã rất đậm vị rồi.
Kết hợp thường gặp
- 放味精
cho bột ngọt
- 味精粉
bột ngọt
- 鸡味精
hạt nêm vị gà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.