Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị việc trao đổi ý kiến để đi đến thống nhất, có thể lặp lại dưới dạng song song
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thương lượng
Từng chữ
- 商thươngbuôn bán
- 量lượnglượng, số lượng (liàng); đo, đong (liáng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们需要商量一下
Chúng ta cần thương lượng một chút
- 我和朋友商量了这个问题
Tôi đã thảo luận vấn đề này với bạn bè
- 让我们商量个办法
Hãy cùng nhau thương lượng một giải pháp
Kết hợp thường gặp
- 商量一下
thương lượng một chút
- 好好商量
thương lượng cho tốt
- 商量事情
thương lượng công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.