Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huí回
bì避

Nghĩa tiếng Việt

tránh né

Âm Hán Việt

hồi tị

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như vấn đề, mâu thuẫn hoặc câu hỏi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồi tị

Từng chữ

  • 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
  • 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5问wèn thanh 4题tí thanh 2我wǒ thanh 3们men thanh 5不bù thanh 4能néng thanh 2回huí thanh 2避bì thanh 4。

    Chúng ta không thể né tránh vấn đề này.

  • 他tā thanh 1总zǒng thanh 3是shì thanh 4回huí thanh 2避bì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5。

    Anh ấy luôn né tránh ánh mắt của tôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.