Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để chỉ kết quả do nguyên nhân ở phân câu trước
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
nhân thử
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 此thửnày, bên này
Tầng từ vựng
Liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả, thường dùng trong văn viết."
Câu ví dụ
- 今天下雨,因此我们决定不去公园。
Hôm nay trời mưa, vì vậy chúng tôi quyết định không đi công viên.
- 他很努力,因此取得了好成绩。
Cậu ấy rất chăm chỉ, do đó đã đạt được kết quả tốt.
- 这个项目很重要,因此我们需要认真对待。
Dự án này rất quan trọng, cho nên chúng ta cần phải nghiêm túc đối xử.
Kết hợp thường gặp
- 正因为因此
chính bởi vì vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.