Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng trước danh từ khác để giới hạn phạm vi địa lý hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa khu
Từng chữ
- 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)
- 区khukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
地区 (khu vực) chỉ một vùng đất, một phạm vi địa lý hoặc hành chính nhất định.
Câu ví dụ
- 这个地区发展很快。
Khu vực này phát triển rất nhanh.
- 西部地区有很多山。
Vùng phía tây có rất nhiều núi.
Kết hợp thường gặp
- 偏远地区
vùng sâu vùng xa
- 城市地区
khu vực thành thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.