Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wài外
yǔ语

Nghĩa tiếng Việt

ngoại ngữ

Âm Hán Việt

ngoại ngữ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

5 nét

Bộ: 讠 (nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ học tập như 学习, 掌握 hoặc 交流

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại ngữ

Từng chữ

  • 外ngoạibên ngoài
  • 语ngữngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

外语 chỉ ngôn ngữ nước ngoài, thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Câu ví dụ

  • 我想学外语。Wǒ xiǎng xué wàiyǔ. thanh 3

    Tôi muốn học ngoại ngữ.

  • 你会说哪种外语?Nǐ huì shuō nǎ zhǒng wàiyǔ? thanh 3

    Bạn có thể nói ngoại ngữ nào?

  • 英语是一门重要的外语。Yīngyǔ shì yī mén zhòngyào de wàiyǔ. thanh 1

    Tiếng Anh là một ngoại ngữ quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 外语学校wàiyǔ xuéxiào thanh 4

    trường ngoại ngữ

  • 外语教学wàiyǔ jiàoxué thanh 4

    giảng dạy ngoại ngữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.