Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Trong lớp
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
听写tīng xiěnghe viết, chính tả准备zhǔn bèichuẩn bị, dự định, sắp sửa汉字hàn zìchữ Hán学习xué xíhọc, học tập汉语hàn yǔtiếng Trung (ngôn ngữ)看kànnhìn, xem (động từ)课kèbài học, lớp học外语wài yǔngoại ngữ读dúđọc (sách, văn bản)课本kè běnsách giáo khoa书shūsách, văn bản, thư字zìchữ (chữ viết), ký tự, từ课文kè wénbài khóa, bài đọc (trong sách giáo khoa)页yètrang (sách, giấy)听tīngnghe, lắng nghe学xuéhọc, học tập中文zhōng wéntiếng Trung (chữ viết)写xiěviết, chép (văn bản, chữ)知识zhī shikiến thức书包shū bāocặp sách本子běn zicuốn vở, vở回答huí dátrả lời