Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ sự phong phú về chủng loại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
đa chủng
Từng chữ
- 多đanhiều
- 种chủngloại, giống; hạt giống (zhǒng); trồng (zhòng)
Tầng từ vựng
Hán-Việt 'đa chủng' nghĩa là nhiều loại, nhiều hình thức.
Câu ví dụ
- 超市里有多种商品。
Siêu thị có nhiều loại hàng hóa.
- 这个国家有多种文化。
Quốc gia này có nhiều nền văn hóa.
- 他喜欢多种运动。
Anh ấy thích nhiều môn thể thao.
Kết hợp thường gặp
- 多种多样
đa dạng
- 多种经营
kinh doanh đa ngành
- 多种方式
nhiều cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.