Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc tính từ miêu tả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủng loại
Từng chữ
- 种chủngloại, giống; hạt giống (zhǒng); trồng (zhòng)
- 类loạichủng loại, loài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ phân loại, category. Thường kèm với 各种 (mọi loại).
Câu ví dụ
- 这里有很多种类的书。
Ở đây có nhiều loại sách.
- 这家商店商品种类齐全。
Cửa hàng này có đủ các loại hàng hóa.
Kết hợp thường gặp
- 各种种类
đủ loại
- 种类繁多
chủng loại phong phú
- 种类不同
các loại khác nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.