Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Trong khẩu ngữ hiện đại dùng để chỉ người trưởng thành, đối lập với trẻ em
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại nhân
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你是大人了
Bạn là người lớn rồi
- 大人说话小孩别插嘴
Người lớn nói, trẻ con đừng xen vào
- 大人要做榜样
Người lớn phải làm gương
Kết hợp thường gặp
- 大人小孩
người lớn và trẻ con
- 像个大人
như người lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.