Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Thông tin cá nhân
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
从小cóng xiǎotừ nhỏ日子rì zicuộc sống长大zhǎng dàtrưởng thành中年zhōng niántrung niên青少年qīng shào niánthanh thiếu niên老年lǎo niántuổi già一生yī shēngcả đời大人dà renngười lớn小时候xiǎo shí houhồi nhỏ国际guó jìquốc tế护照hù zhàohộ chiếu来自lái zìđến từ姓名xìng mínghọ tên姓xìnghọ生活shēng huócuộc sống生shēngsinh, sinh ra; sống, còn sống; sinh viên; không quen, chưa chế biến. Là từ đa nghĩa với nhiều cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.青年qīng niánthanh niên年轻nián qīngtrẻ习惯xí guànthói quen出生chū shēngsinh ra住房zhù fángnhà ở全家quán jiācả nhà爱人ài rénvợ hoặc chồng (người bạn đời)家庭jiā tínggia đình家长jiā zhǎngphụ huynh养yǎngnuôi dưỡng教育jiào yùgiáo dục坏人huài rénngười xấu好人hǎo rénngười tốt