Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà大
xué学
shēng生

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên

Âm Hán Việt

đại học sinh

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ đối tượng đang theo học tại các trường đại học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại học sinh

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 学họchọc hành
  • 生sinhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

大学生 chỉ người đang học tại đại học.

Câu ví dụ

  • 他是大学生。Tā shì dàxuéshēng. thanh 1

    Anh ấy là sinh viên.

  • 很多大学生喜欢运动。Hěnduō dàxuéshēng xǐhuan yùndòng. thanh 3

    Nhiều sinh viên thích thể thao.

Kết hợp thường gặp

  • 男大学生nán dàxuéshēng thanh 2

    sinh viên nam

  • 女大学生nǚ dàxuéshēng thanh 3

    sinh viên nữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.