Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
dà大
dǎn胆

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm

Âm Hán Việt

đại đảm

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ cách thức hành động một cách táo bạo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đại đảm

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 胆đảmquả mật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你nǐ thanh 3大dà thanh 4胆dǎn thanh 3地de thanh 5说shuō thanh 1吧ba thanh 5,不bù thanh 4用yòng thanh 4怕pà thanh 4。

    Bạn cứ mạnh dạn nói đi, không cần sợ.

  • 他tā thanh 1提tí thanh 2出chū thanh 1了le thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4很hěn thanh 3大dà thanh 4胆dǎn thanh 3的de thanh 5想xiǎng thanh 3法fǎ thanh 3。

    Anh ấy đưa ra một ý tưởng rất táo bạo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.