Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ mang nghĩa ẩn dụ, có sắc thái hơi châm biếm trong khẩu ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nãi du tiểu sinh
Từng chữ
- 奶nãisữa; bà (奶奶)
- 油dutinh dầu
- 小tiểunhỏ bé
- 生sinhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他长得像个奶油小生,很受女孩子欢迎。
Anh ấy trông giống một thư sinh mặt trắng, rất được các cô gái yêu thích.
- 这个角色不适合奶油小生来演。
Vai diễn này không phù hợp cho một thư sinh mặt trắng đóng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.