Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả đồ chơi, trò chơi hoặc địa điểm mang lại niềm vui
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo ngoạn nhi
Tầng từ vựng
好 (tốt/hay) + 玩 (chơi) + 儿 (hậu tố erhua): 'vui để chơi, thú vị'. 好玩 là tính từ chỉ cái gì tạo niềm vui, thú vị. Dùng cho trò chơi, địa điểm, hoạt động. Erhua {儿} là đặc trưng phương ngữ Bắc, biến 'hǎowán' thành 'hǎowánr'.
Câu ví dụ
- 这个游戏很好玩儿。
Trò chơi này rất vui.
- 北京有很多好玩儿的地方。
Bắc Kinh có nhiều nơi thú vị.
- 这孩子真好玩儿!
Đứa trẻ này thực sự đáng yêu/vui!
Kết hợp thường gặp
- 很好玩{儿}
rất vui/rất thú vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.