Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǐ子
dàn弹

Nghĩa tiếng Việt

viên đạn

Âm Hán Việt

tử đạn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 弓 (cong)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng với lượng từ 发 (phát) hoặc 颗 (viên) khi muốn đếm số lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tử đạn

Từng chữ

  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 弹đạnviên đạn (của súng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 子zǐ thanh 3弹dàn thanh 4打dǎ thanh 3中zhòng thanh 4了le thanh 5目mù thanh 4标biāo thanh 1。

    Viên đạn đã trúng mục tiêu.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2在zài thanh 4现xiàn thanh 4场chǎng thanh 3找zhǎo thanh 3到dào thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1颗kē thanh 1子zǐ thanh 3弹dàn thanh 4。

    Cảnh sát tìm thấy một viên đạn tại hiện trường.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.