Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với lượng từ 发 (phát) hoặc 颗 (viên) khi muốn đếm số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tử đạn
Từng chữ
- 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
- 弹đạnviên đạn (của súng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 子弹打中了目标。
Viên đạn đã trúng mục tiêu.
- 警察在现场找到了一颗子弹。
Cảnh sát tìm thấy một viên đạn tại hiện trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.