Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué学
shēng生
zhèng证

Nghĩa tiếng Việt

Thẻ học sinh/sinh viên

Âm Hán Việt

học sinh chứng

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như xuất trình, làm, hoặc kiểm tra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học sinh chứng

Từng chữ

  • 学họchọc hành
  • 生sinhsinh đẻ; sống
  • 证chứngbằng cứ; can gián

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请出示您的学生证。Qǐng chūshì nín de xuéshēngzhèng. thanh 3

    Xin hãy xuất trình thẻ học sinh của bạn.

  • 凭学生证可以享受半价优惠。Píng xuéshēngzhèng kěyǐ xiǎngshòu bànjià yōuhuì. thanh 2

    Xuất trình thẻ học sinh có thể được hưởng ưu đãi giảm nửa giá.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.