Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh hoặc mô tả trạng thái bị cố định không thay đổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định cách
Từng chữ
- 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
- 格cáchcách thức
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 那个美好的瞬间永远定格在我心中。
Khoảnh khắc tươi đẹp đó mãi mãi được đóng băng trong tim tôi.
- 这张照片定格了他们的幸福。
Bức ảnh này đã ghi lại khoảnh khắc hạnh phúc của họ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.